Ông Kevin Warsh tiếp quản vị trí Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt nguy cơ đình lạm: lạm phát cao trong khi thị trường lao động suy yếu. Điều này đặt Fed trước lựa chọn khó khăn giữa kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.
_7.webp)
Bài toán khó của nhiệm vụ kép
Khi đảm nhận cương vị Chủ tịch Fed, ông Kevin Warsh nhiều khả năng sẽ phải đối diện với một môi trường kinh tế đầy thách thức. Trọng trách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) vốn xoay quanh hai mục tiêu quan trọng nhưng đôi khi mâu thuẫn: ổn định giá cả và duy trì toàn dụng lao động.
Về lý thuyết, Fed có ba hướng điều hành chính sách tiền tệ để cân bằng hai mục tiêu này. Ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất nhằm giảm nhu cầu và kiểm soát lạm phát; hạ lãi suất để kích thích tăng trưởng và hỗ trợ thị trường lao động; hoặc duy trì lãi suất ổn định nhằm giữ thế cân bằng giữa hai mục tiêu.
Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế hiện tại cho thấy lựa chọn cân bằng giữa hai mục tiêu có thể khó thực hiện. Khi ông Warsh dự kiến nhậm chức vào tháng 5 tới, Fed có thể phải xử lý đồng thời lạm phát kéo dài và thị trường lao động suy yếu, trong khi giá năng lượng tăng mạnh đang gây thêm áp lực lên mặt bằng giá.
Theo ông Troy Ludtka, kinh tế trưởng phụ trách Mỹ tại SMBC Nikko Securities, tình hình hiện tại giống như một “cơn bão hoàn hảo” đối với người đứng đầu Fed. Ông cho rằng nền kinh tế đang chứng kiến những dấu hiệu của đình lạm, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và hàng hóa, trong khi sức mua của người tiêu dùng bắt đầu suy yếu.
Nguy cơ đình lạm và áp lực từ giá năng lượng
Đình lạm – tình trạng lạm phát cao đi kèm tăng trưởng chậm – luôn được xem là kịch bản khó xử nhất đối với các nhà hoạch định chính sách tiền tệ. Trong trường hợp này, Fed có thể buộc phải ưu tiên một mục tiêu trong nhiệm vụ kép của mình, đồng thời đối mặt nguy cơ không đạt được cả hai.
Bối cảnh địa chính trị hiện nay càng làm gia tăng rủi ro này. Cuộc xung đột với Iran đã khiến giá năng lượng biến động mạnh, có thời điểm giá dầu thô của Mỹ vượt mốc 100 USD/thùng vào ngày 9/3 trước khi giảm trở lại sau khi Donald Trump tuyên bố rằng xung đột có thể kết thúc sớm.
Đối với ông Warsh, đây là một thách thức không nhỏ, đặc biệt khi Fed phải đưa ra quyết định chính sách trong môi trường kinh tế nhiều bất định.
Áp lực từ Nhà Trắng và áp lực lạm phát
Tổng thống Donald Trump nhiều lần bày tỏ mong muốn Fed đẩy nhanh việc cắt giảm lãi suất. Chính quyền Mỹ cho rằng lạm phát không còn là mối đe dọa lớn đối với nền kinh tế – ít nhất là trước khi xung đột tại Trung Đông bùng phát – và Fed nên tiếp tục chu kỳ nới lỏng tiền tệ bắt đầu từ tháng 9 năm ngoái.
Tuy nhiên, việc đáp ứng kỳ vọng này không hề đơn giản. Chi phí sản xuất tại Mỹ đã có dấu hiệu leo thang ngay cả trước khi giá năng lượng tăng vọt. Chỉ số giá của Viện Quản lý Nguồn cung (ISM) trong tháng 2/2026 đã tăng lên mức cao nhất trong gần bốn năm, khi nhiều doanh nghiệp sản xuất cho biết chi phí đầu vào tiếp tục tăng, một phần do các mức thuế quan mới.
Ông Ludtka cảnh báo rằng lạm phát toàn phần có thể vượt 3% nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao, trong khi thu nhập hộ gia đình chịu áp lực và thị trường lao động dần suy yếu.
Các nhà kinh tế cho rằng thông thường tác động lan tỏa của giá năng lượng đến toàn bộ nền kinh tế thường không quá lớn. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, những hiệu ứng gián tiếp đang bắt đầu xuất hiện.
Giá phân bón urê đã tăng 15% kể từ khi xung đột bùng phát. Chi phí phân bón tăng thường kéo theo giá nông sản và thực phẩm cao hơn, làm dấy lên lo ngại về sự quay lại của áp lực lạm phát.
Cùng lúc đó, ông Warsh sẽ phải làm việc với Ủy ban Thị trường Mở Liên bang Mỹ (FOMC) – cơ quan hoạch định chính sách của Fed – vốn đang tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về định hướng chính sách tiền tệ. Mặc dù các ngân hàng trung ương thường bỏ qua các cú sốc giá dầu tạm thời khi đánh giá xu hướng kinh tế dài hạn, nhưng nếu các gián đoạn kéo dài, Fed có thể buộc phải phản ứng.
Fed vẫn có khả năng chọn hạ lãi suất
Theo ông Ludtka, môi trường chính sách mà ông Warsh bước vào có thể sẽ còn chia rẽ hơn trong nội bộ FOMC. Nếu giá dầu tiếp tục duy trì ở mức cao trong khi lạm phát vẫn chưa hạ nhiệt và thị trường lao động bắt đầu suy yếu, Fed sẽ phải lựa chọn ưu tiên giữa ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng.
Dù vậy, ông cho rằng hạ lãi suất vẫn có thể là con đường ít rủi ro hơn đối với các nhà hoạch định chính sách.
Một yếu tố giúp Fed có thêm dư địa là sự duy trì tích cực của chi tiêu tiêu dùng tại Mỹ, dù phần lớn sức mạnh này đến từ nhóm thu nhập cao.
Theo dữ liệu của Bank of America, chi tiêu tiêu dùng trong tháng 2 tăng 3,2% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng mạnh nhất trong hơn ba năm. Tuy nhiên, tăng trưởng thu nhập giữa các nhóm dân cư đang có sự chênh lệch đáng kể. Thu nhập sau thuế của nhóm thu nhập cao tăng khoảng 4,2% mỗi năm, trong khi nhóm thu nhập thấp chỉ tăng 0,6% – khoảng cách lớn nhất kể từ khi chuỗi dữ liệu này được theo dõi vào năm 2015.
Chính sách tiền tệ vốn được xem là công cụ không thực sự hiệu quả trong việc giải quyết bất bình đẳng thu nhập, do đó Fed khó có thể xử lý trực tiếp vấn đề này.
Tuy nhiên, nếu xuất hiện thêm dấu hiệu cho thấy người tiêu dùng – nhất là nhóm thu nhập thấp – đang chịu áp lực từ chi phí sinh hoạt tăng và thị trường lao động yếu đi, các quan chức Fed có thể chấp nhận bỏ qua một đợt tăng giá dầu mang tính tạm thời.
Các nhà kinh tế tại Bank of America cho rằng thị trường tài chính có thể đang hiểu sai ưu tiên chính sách của Fed - cho rằng Fed sẽ ưu tiên kiểm soát lạm phát. Gần đây, các nhà giao dịch đã giảm kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất, cho rằng động thái đầu tiên có thể phải đến tháng 9, trong khi lần giảm tiếp theo có thể bị trì hoãn đến tận năm 2027.
Theo ông Aditya Bhave, kinh tế gia của Bank of America, phản ứng của thị trường trước cú sốc giá dầu hiện mang màu sắc “diều hâu”, tức cho rằng Fed sẽ ưu tiên kiểm soát lạm phát và duy trì lãi suất cao có thể là một sai lầm.




