Báo cáo gần nhất của Rabobank cho thấy đợt tăng mạnh của giá phân bón và nhiên liệu hiện chưa tạo ra sự dịch chuyển lớn trong cơ cấu gieo trồng của Hoa Kỳ trong niên vụ 2026. Dù chi phí đầu vào tăng đang gây thêm áp lực lên lợi nhuận của nông dân, các nhà phân tích vẫn cho rằng diện tích ngô của Hoa Kỳ nhiều khả năng chỉ giảm xuống dưới 96 triệu mẫu, trong khi diện tích đậu tương có thể tăng lên trên 83 triệu mẫu, cho thấy áp lực chi phí đã xuất hiện, nhưng chưa đủ lớn để khiến nông dân Mỹ thay đổi đáng kể kế hoạch sản xuất trong ngắn hạn.

Vì sao diện tích gieo trồng của Hoa Kỳ chưa biến động mạnh
Đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có đủ tín hiệu thực tế cho thấy nông dân Hoa Kỳ đang điều chỉnh mạnh cơ cấu gieo trồng chỉ vì giá phân bón tăng. Điều này phần nào phản ánh khả năng chống chịu tốt hơn của nông nghiệp Mỹ, nhờ quy mô sản xuất lớn, khả năng tiếp cận tín dụng thuận lợi hơn và hệ thống bảo hiểm cây trồng giúp giảm bớt rủi ro. Vì vậy, dù chi phí đầu vào tăng đang làm suy giảm hiệu quả kinh tế của một số loại cây trồng, tác động trước mắt lên tổng diện tích gieo trồng vẫn còn tương đối hạn chế.
Rủi ro lớn hơn nằm ở thị trường toàn cầu
Điểm đáng chú ý không nằm ở Hoa Kỳ, mà ở tác động lan rộng sang các quốc gia khác. Rabobank đánh giá Brazil, Ấn Độ và Úc là những khu vực dễ chịu tổn thương hơn trước cú sốc phân bón hiện nay, do phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn cung nhập khẩu và chi phí vận tải quốc tế. Trong đó, Brazil là trường hợp cần theo dõi sát, vì nước này không chỉ phụ thuộc lớn vào phân bón nhập khẩu mà còn đang chịu sức ép từ lãi suất cao, chi phí dầu diesel tăng và áp lực tài chính lớn hơn ở cấp nông hộ.
Trong bối cảnh đó, đà mở rộng diện tích cây trồng tại Brazil có thể chậm lại trong niên vụ tới, đặc biệt là với đậu tương. Nếu diễn biến này xảy ra, tác động của khủng hoảng đầu vào sẽ không chỉ dừng ở việc làm tăng chi phí sản xuất, mà còn có thể chuyển thành rủi ro đối với nguồn cung trong trung hạn.
Tác động đối với các nền kinh tế mới nổi
Rabobank nhấn mạnh rằng nhóm chịu rủi ro lớn hơn là các quốc gia có khả năng tiếp cận tín dụng hạn chế và mức độ nhạy cảm cao với biến động giá đầu vào. Khi giá phân bón tăng lên mức quá cao, nhiều nông dân tại châu Phi và Nam Á có thể buộc phải cắt giảm lượng bón, từ đó làm giảm năng suất. Đây là điểm đáng chú ý, bởi tác động của cú sốc hiện tại không chỉ dừng lại ở biên lợi nhuận của nông hộ, mà còn có thể lan sang vấn đề an ninh lương thực và ổn định xã hội tại một số khu vực dễ tổn thương. Nói cách khác, trong khi nông dân Hoa Kỳ có thể vẫn duy trì được kế hoạch gieo trồng tương đối ổn định, thì nhiều quốc gia khác lại có nguy cơ chịu tác động mạnh hơn, cả về sản lượng lẫn khả năng duy trì đầu tư cho vụ mới.
Rủi ro dài hạn không chỉ dừng ở phân bón
Một điểm quan trọng khác là tác động của cuộc khủng hoảng hiện nay có thể lan rộng sang cả thị trường hóa chất nông nghiệp. Nhiều nguyên liệu đầu vào dùng để sản xuất thuốc bảo vệ thực vật có mối liên hệ chặt chẽ với chuỗi năng lượng và hóa dầu. Vì vậy, nếu tình trạng gián đoạn nguồn cung và chi phí năng lượng cao kéo dài, áp lực chi phí sản xuất nông nghiệp toàn cầu có thể tiếp tục mở rộng trong thời gian tới, không chỉ ở phân bón mà còn ở các nhóm đầu vào khác. Điều này đồng nghĩa rủi ro đối với sản xuất nông nghiệp toàn cầu từ năm 2027 trở đi có thể lớn hơn so với những gì thị trường đang phản ánh ở thời điểm hiện tại.
Trong ngắn hạn, cú sốc giá phân bón chưa làm thay đổi mạnh kế hoạch gieo trồng tại Hoa Kỳ, nên tác động tức thời lên cán cân cung cầu của Mỹ có thể vẫn còn hạn chế. Tuy nhiên, trên phạm vi toàn cầu, áp lực chi phí đang gia tăng rõ rệt và có thể ảnh hưởng mạnh hơn đến những quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu đầu vào, có sức chống chịu tài chính thấp hơn và ít công cụ phòng vệ hơn.
Vì vậy, nếu nhìn theo góc độ rộng hơn, đây không chỉ là câu chuyện về diện tích gieo trồng của Hoa Kỳ trong một niên vụ, mà còn là tín hiệu cho thấy rủi ro đối với nguồn cung nông sản toàn cầu đang dần tích tụ. Trong ngắn hạn, thị trường có thể chưa phản ứng quá mạnh, nhưng về trung và dài hạn, đây vẫn là yếu tố cần được theo dõi chặt chẽ vì có thể làm thay đổi triển vọng sản xuất tại nhiều khu vực quan trọng trên thế giới.




