Trung Đông bùng lửa: Cú sốc năng lượng và “cơn ác mộng” mới của kinh tế toàn cầu
Cuộc xung đột giữa Hoa Kỳ – Israel và Iran đang nhanh chóng vượt ra ngoài phạm vi khu vực, trở thành một cú sốc địa chính trị có khả năng làm chao đảo nền kinh tế toàn cầu. Từ thị trường năng lượng, lạm phát cho đến chuỗi cung ứng lương thực, những tác động lan tỏa của cuộc khủng hoảng này đang ngày càng rõ nét.
Cú sốc dầu mỏ lớn chưa từng thấy
Ngay sau khi căng thẳng bùng phát, giá dầu thô đã tăng vọt, có thời điểm tiến sát mốc 120 USD/thùng trước khi dao động quanh vùng 100 USD/thùng theo diễn biến chiến sự. Quy mô cú sốc nguồn cung lần này được nhiều chuyên gia nhận định là lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ, thậm chí vượt qua cả cú sốc từ lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 hay Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1990.
Ở góc độ vĩ mô, tác động của giá năng lượng tăng cao đối với kinh tế toàn cầu là rất đáng kể. Theo ước tính của các nhà kinh tế, mỗi khi giá dầu tăng 10% và duy trì trong phần lớn năm, lạm phát toàn cầu có thể tăng thêm khoảng 0,4 điểm phần trăm, trong khi sản lượng kinh tế thế giới có thể giảm khoảng 0,2%.
Tính từ trước khi xung đột nổ ra đến nay, giá dầu đã tăng hơn 40%. Nếu mức giá này duy trì đến hết năm 2026, lạm phát toàn cầu có thể tăng thêm khoảng 1,6%, đồng thời GDP thế giới giảm gần 0,8%. Kịch bản thậm chí còn nghiêm trọng hơn nếu tuyến vận tải chiến lược tại Eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn, bởi khi đó mốc 100 USD/thùng có thể chỉ là điểm khởi đầu của một chu kỳ tăng giá mới.
Nguy cơ khủng hoảng lương thực
Tác động của cuộc xung đột không chỉ giới hạn ở thị trường năng lượng. Nhiều ngành kinh tế khác cũng đang chịu sức ép lớn, đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp.
Khoảng 30% lượng phân bón xuất khẩu toàn cầu – bao gồm urê, amoniac, phosphate và lưu huỳnh – phải đi qua eo biển Hormuz. Khi tuyến vận tải này bị gián đoạn, nguồn cung phân bón toàn cầu bị thắt chặt, kéo theo chi phí sản xuất nông nghiệp tăng mạnh.
Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các quốc gia nghèo, nơi năng suất nông nghiệp vốn đã thấp và khả năng hấp thụ chi phí đầu vào tăng cao là rất hạn chế. Giá phân bón tăng không chỉ làm giảm sản lượng nông nghiệp mà còn đẩy nhiều khu vực đến gần hơn với nguy cơ thiếu lương thực nghiêm trọng.
Ngoài ra, các lĩnh vực như vận tải biển, hàng không, du lịch và tài chính – ngân hàng cũng đang phải đối mặt với cú sốc chi phí lớn khi giá năng lượng leo thang.
Các nền kinh tế nhập khẩu dầu chịu sức ép lớn
Những quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu mỏ là nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất từ cú sốc năng lượng lần này. Các nền kinh tế lớn như châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Đài Loan và Trung Quốc đang phải đối mặt với chi phí năng lượng tăng mạnh.
Chỉ riêng trong 10 ngày đầu của cuộc xung đột, cú sốc năng lượng đã khiến hóa đơn nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch của Liên minh châu Âu tăng thêm khoảng 3,5 tỷ USD.
Trong khi đó, nhiều quốc gia xuất khẩu dầu tại Trung Đông như Saudi Arabia, Iraq, UAE và Kuwait đã cắt giảm sản lượng khoảng 6,7 triệu thùng/ngày, tương đương gần một phần ba sản lượng của khu vực, khiến nguồn cung toàn cầu càng thêm thắt chặt.
Bài toán năng lượng của Trung Quốc
Trong bức tranh địa chính trị năng lượng, Trung Quốc là một trong những quốc gia chịu rủi ro lớn nhất. Đây là nền kinh tế tiêu thụ năng lượng lớn nhất thế giới, nhập khẩu khoảng 11 triệu thùng dầu mỗi ngày, trong đó gần một nửa đến từ Trung Đông.
Riêng nguồn cung từ Iran hiện chiếm khoảng 11% nhu cầu dầu thô của Trung Quốc, thường được bán với mức chiết khấu đáng kể. Nếu nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng.
Hiện kho dự trữ dầu chiến lược của Trung Quốc có thể đáp ứng nhu cầu trong khoảng 120 – 200 ngày. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài quá thời gian này và các nước xuất khẩu không thể nhanh chóng khôi phục sản lượng, nền kinh tế Trung Quốc có nguy cơ rơi vào tình trạng thiếu hụt nhiên liệu.
Ngay cả khi nguồn cung vẫn được duy trì, giá dầu trong nước của Trung Quốc vẫn phải biến động theo thị trường quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí sản xuất tăng cao, giá hàng hóa leo thang và sức cạnh tranh của nền kinh tế suy giảm.
Mỹ – người hưởng lợi tương đối từ giá dầu cao
Ngược lại, tác động của giá dầu tăng đối với Hoa Kỳ lại mang màu sắc khác. Mỹ hiện là quốc gia xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới, với nguồn cung ngày càng dồi dào từ ngành dầu đá phiến.
Bên cạnh đó, Washington còn được “tiếp sức” bởi nguồn dầu từ Venezuela sau khi các hạn chế thương mại được nới lỏng. Điều này giúp Mỹ ít chịu áp lực thiếu hụt nguồn cung hơn so với nhiều nền kinh tế khác, thậm chí còn có thể hưởng lợi từ giá dầu cao.
Một cuộc xung đột vượt xa ý nghĩa quân sự
Phần lớn thế giới hy vọng cuộc xung đột tại Trung Đông sẽ sớm kết thúc để tuyến vận tải tại eo biển Hormuz được khôi phục. Tuy nhiên, nhiều dấu hiệu cho thấy cuộc đối đầu giữa các bên liên quan không chỉ đơn thuần là vấn đề quân sự, mà còn gắn với những tính toán chiến lược sâu rộng về năng lượng, kinh tế và địa chính trị.
Trong bối cảnh đó, cuộc khủng hoảng tại Trung Đông có thể không dễ dàng chấm dứt trong thời gian ngắn. Và khi những lợi ích chiến lược vẫn còn đan xen phức tạp, thế giới có lẽ sẽ còn phải tiếp tục sống chung với “cơn ác mộng” kinh tế do cú sốc năng lượng gây ra.
.........................................
Liên hệ tư vấn đầu tư hàng hoá phái sinh: 0327555026




